Bản dịch của từ 栖旅 trong tiếng Việt
栖旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖旅 (Danh từ)
【qī lǚ】
01
Sống ở nước ngoài; sống tạm thời ở nước ngoài hoặc sử dụng nước ngoài làm nơi cư trú (có thể được sử dụng như một hành động hoặc trạng thái)
1.寄身他乡。
Ví dụ
02
Chỗ cư trú tạm thời khi đi du lịch hoặc lưu lại; nơi tạm trú (Hán-Việt: 'Tê lữ' → nơi ở khi du hành)
2.指旅居之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖旅
qī
栖
lǚ
旅
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
