Bản dịch của từ 栖景 trong tiếng Việt

栖景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖景 (Danh từ)

qī jǐng
01

Bóng dáng trú ngụ, hình bóng đậu (thường chỉ bóng mơ hồ của chim, người hoặc cảnh vật) — xem '栖影'

见“栖影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖景

jǐng

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
景业
景云
景从
景从云集
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép