Bản dịch của từ 栖暮 trong tiếng Việt

栖暮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖暮 (Tính từ)

qī mù
01

Chỉ ở tuổi xế chiều; bước vào lúc cuối đời (mang sắc thái an nhiên, già nua)

谓处于暮年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖暮

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép