Bản dịch của từ 栖栖 trong tiếng Việt

栖栖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖栖 (Tính từ)

xī xī
01

Háo hức, bồn chồn, lo lắng và tất bật; dáng vẻ náo nức, không yên (ví dụ: 栖栖惶惶:hoang mang, bồn chồn)

1.忙碌不安的样子:栖栖惶惶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô quạnh, hiu hắt; trạng thái cô đơn, lẻ loi và tơi tả

2.孤寂零落的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖栖

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
栖住
栖偃
栖冲业简
栖凭
栖列
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép