Bản dịch của từ 栖梧 trong tiếng Việt

栖梧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖梧 (Cụm từ)

qī wú
01

《诗.大雅.卷阿》:“凤皇鸣矣,于彼高冈;梧桐生矣,于彼朝阳。”郑玄笺:“喻贤者待礼乃行,翔而后集……凤皇之性,非梧桐不栖,非竹实不食。”孔颖达疏:“诸书传之论凤事,皆云食竹栖梧。”本谓凤凰息于梧桐树上,后用以指贤者择明主而从或明君礼贤下士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖梧

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép