Bản dịch của từ 栖流所 trong tiếng Việt

栖流所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖流所 (Danh từ)

qī liú suǒ
01

Cơ quan chuyên thu nhận, sắp xếp và nuôi dưỡng dân lưu tán, dân nghèo thời Thanh; nghĩa gần: trại tiếp nhận người vô gia cư/ tị nạn (thời xưa).

清代收留难民﹑流民的专门机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖流所

liú

suǒ

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
流丐
流丸
流丽
流习
所与
所业
所为
所主
所之
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép