Bản dịch của từ 栖神 trong tiếng Việt

栖神

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖神 (Động từ)

qī shén
01

Trú ngụ; dừng chân, an cư tạm thời (nghĩa là dừng nghỉ, lấy chỗ làm nơi ở hoặc nghỉ ngơi)

3.指止息,安居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhập định; tĩnh tâm, như vào trạng thái thiền định

4.犹入定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tập trung tinh thần; định thần cố thủ (thuộc tu dưỡng tư tưởng theo Đạo gia: giữ gìn, nuôi dưỡng nguyên thần)

1.凝神专一。为道家保其根本,养其元神之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nghỉ ngơi sau khi chết; yên nghỉ (linh hồn đầu thai hoặc an nghỉ)

2.谓死后安息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖神

shén

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép