Bản dịch của từ 栖神之域 trong tiếng Việt

栖神之域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖神之域 (Danh từ)

qī shén zhī yù
01

Mồ mả; nơi an táng (chỉ khu vực chôn cất)

指墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖神之域

shén

zhī

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
之个
之乎者也
之任
之前
域中
域兆
域内
域名
域域
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép