Bản dịch của từ 栖约 trong tiếng Việt

栖约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖约 (Tính từ)

qī yuē
01

Giản dị, đơn sơ; tương tự “giản ước” — phong cách giản tiện, không cầu kỳ (Hán Việt: Tê/Khê? tương tự “簡約”).

犹简约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖约

yuē

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
约交
约从
约会
约信
约俭
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép