Bản dịch của từ 栖置 trong tiếng Việt
栖置
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
栖置 (Động từ)
【qī zhì】
01
Bỏ sang một bên, đặt để không dùng; tạm gác lại (sai khiến đồ vật hoặc việc không được dùng tới)
谓搁置不用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖置
qī
栖
zhì
置
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
栖息地
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
