Bản dịch của từ 栖苴 trong tiếng Việt

栖苴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖苴 (Cụm từ)

qī jū
01

挂在树上的水草。《诗.大雅.召旻》:“如彼岁旱,草不溃茂,如彼栖苴。”朱熹集传:“栖苴,水中浮草栖于木上者。”后用为穷困窘迫的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖苴

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép