Bản dịch của từ 栖蛰 trong tiếng Việt
栖蛰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
栖蛰 (Động từ)
【qī zhé】
01
Trú ngụ, cư trú (động vật trú ẩn, sống ẩn dật)
栖居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖蛰
qī
栖
zhé
蛰
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
栖息地
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
