Bản dịch của từ 栖蜗 trong tiếng Việt
栖蜗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖蜗 (Danh từ)
【qī wō】
01
Nó là ẩn dụ cho việc tranh giành hoặc chiếm giữ một nơi cực kỳ nhỏ bé và tầm thường (bắt nguồn từ “Trận chiến góc ốc tai” của Trang Tử, có nghĩa là chiến đấu trong một khu vực nhỏ)
《庄子.则阳》:“有国于蜗之左角者,曰触氏;有国于蜗之右角者,曰蛮氏;时相与争地而战,伏尸数万,逐北旬有五日而后反。”后因以“栖蜗”为典,比喻所处所争者十分渺小。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖蜗
qī
栖
wō
蜗
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
