Bản dịch của từ 栖谷 trong tiếng Việt
栖谷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖谷 (Cụm từ)
【qī gǔ】
01
Trú ẩn/ẩn thân trong khe núi, sống ẩn dật trong thung lũng (chỉ ẩn tu hoặc ẩn dật)
寄身山谷。指隐遁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖谷
qī
栖
gǔ
谷
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
