Bản dịch của từ 栖踞 trong tiếng Việt

栖踞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖踞 (Động từ)

qī jù
01

Ngồi, trú ngụ (chỉ ngồi hoặc đóng ở một chỗ như chim hoặc người trú đóng)

踞坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖踞

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép