Bản dịch của từ 栖逸 trong tiếng Việt

栖逸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖逸 (Danh từ)

qī yì
01

Ẩn cư, sống nhàn tản; ẩn dật hưởng thú bình yên (thường chỉ lối sống rút lui khỏi đời công danh)

隐居赋闲。南朝宋刘义庆《世说新语》有《栖逸》篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖逸

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép