Bản dịch của từ 栖遁 trong tiếng Việt
栖遁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
栖遁 (Danh từ)
【qī dùn】
01
Ẩn dật, tránh xa thế sự; sống ẩn cư (ra khỏi nơi ồn ào để tĩnh dưỡng)
1.避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn sĩ; người ẩn cư tránh đời (thường chỉ ẩn dật, sống tách biệt xã hội)
2.指隐居避世者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖遁
qī
栖
dùn
遁
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
栖息地
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
