Bản dịch của từ 栖险 trong tiếng Việt

栖险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖险 (Động từ)

qī xiǎn
01

Dựa vào địa thế hiểm yếu mà phòng thủ, chiếm giữ nơi hiểm trở để tự bảo vệ (Hán-Việt: 'tê hiểm'→ 'tọa vào chỗ hiểm').

谓凭险而据守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖险

xiǎn

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
险不
险丑
险世
险临临
险丽
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép