Bản dịch của từ 栖鸟 trong tiếng Việt

栖鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖鸟 (Danh từ)

qī niǎo
01

Chim đậu/trú trên cây; chim làm nơi cư trú tạm thời trên cành cây (Hán-Việt: 'tê điểu'/'tê nhạn' liên tưởng từ ).

1.栖宿于树上的鸟。

Ví dụ
02

Chim trú/nghỉ; chim về nơi cư trú (đậu hay trú ngụ ở chỗ an toàn) — (Hán Việt: Tê điểu)

2.归鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖鸟

niǎo

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép