Bản dịch của từ 栖鸟于泉 trong tiếng Việt

栖鸟于泉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖鸟于泉 (Tính từ)

qī niǎo yú quán
01

Đặt chim xuống suối

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖鸟于泉

niǎo

quán

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
于乎哀哉
于于
于今
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép