Bản dịch của từ 栖鹤 trong tiếng Việt
栖鹤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖鹤 (Danh từ)
【qī hè】
01
Cò sư tử / hạc đang đậu; con hạc nghỉ chỗ đậu (hình ảnh hạc đang trú ngụ trên cành, dùng mô tả con hạc đang nghỉ ngơi)
1.栖息的鹤。
Ví dụ
02
Người tu hành dừng nghỉ; ẩn sĩ tạm cư (theo tích xưa: đạo nhân lấy '鹤' làm kí hiệu để được ở lại), nghĩa bóng: nơi tu hành hoặc chốn nghỉ ngơi của ẩn sĩ
2.舒州潜山景色奇绝,南朝梁宝志禅师与白鹤道人争欲居住,梁武帝命两人比法,以物志地,先得者居住。道人以鹤为记,宝志以锡杖为记。结果锡杖先着山麓,于是鹤飞它处。因以“栖鹤”指道人的止息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖鹤
qī
栖
hè
鹤
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
鹤乘轩
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
