Bản dịch của từ 栗喇 trong tiếng Việt

栗喇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

栗喇 (Thán từ)

lì lǎ
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng nổ lách tách, lụp bụp hoặc tiếng cây gỗ/than cháy; gợi âm thanh rời rạc, lách tách.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栗喇

Các từ liên quan

栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
栗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
Hình thái radical:
⿱,覀,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép