Bản dịch của từ 栗苇鳽 trong tiếng Việt

栗苇鳽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

栗苇鳽 (Danh từ)

lì wěi yán
01

Chim lội nâu

身体栗色的苇鳽

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栗苇鳽

wěi

jiān

栗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
Hình thái radical:
⿱,覀,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép