Bản dịch của từ 栘中属国 trong tiếng Việt
栘中属国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
栘中属国 (Danh từ)
【yí zhōng shǔ guó】
01
Chỉ nhân vật lịch sử Hán đời Tân là Sư Vũ (苏武) — vì từng làm chức viện quan liên quan ở 栘中 và làm thuộc quốc, nên được gọi như vậy
指汉苏武。因其先后为栘中监﹑典属国,故以此称之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栘中属国
yí
栘
zhōng
中
shǔ
属
guó
国
Các từ liên quan
栘中监
栘杨
栘柳
中丁
中上
中下
中不溜
中专
属下
属丝
属丝言
属书
属于
国丈
国丧
国中之国
