Bản dịch của từ 栘中监 trong tiếng Việt

栘中监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

栘中监 (Danh từ)

yí zhōng jiān
01

Chức quan thời Hán sơ quản trị ngựa, yên cương, chim ưng, chó săn và săn bắn (nghĩa là quan coi trại ngựa/đồ săn trong vườn gọi là 栘中)

汉初官名。掌管鞍马鹰犬射猎等物。因马厩在栘园中,故称栘中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栘中监

zhōng

jiān

Các từ liên quan

栘中属国
栘杨
栘柳
中丁
中上
中下
中不溜
中专
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
栘
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰木多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép