Bản dịch của từ 栘杨 trong tiếng Việt
栘杨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
栘杨 (Danh từ)
【yí yáng】
01
Một danh pháp thực vật cổ — chỉ hai loài cây: 栘 (có thể là cây như nhài/hoặc một loài cây cổ tên 栘) và 杨 (dương) — tức “những cây 栘 và dương”; thường thấy trong văn cổ/nhiếp thơ.
1.栘和杨。
Ví dụ
02
Một loài dương (cây dương) — tên gọi của một loại cây thuộc họ dương; thường chỉ cây giống giống với dương thông thường
2.杨树的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại cây dương/liễu cổ (栘柳) — cây thân nhỏ đến vừa, tương tự cây liễu; (Hán-Việt: di dương/栘柳 đọc là 'di liễu')
3.即栘柳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栘杨
yí
栘
yáng
杨
Các từ liên quan
栘中属国
栘中监
栘柳
杨业
杨令公
