Bản dịch của từ 栘柳 trong tiếng Việt
栘柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
栘柳 (Danh từ)
【yí liǔ】
01
Tên một loài cây (một tên khác của cây 水杨, còn gọi là 栘杨); thân cây/loài cây trong thực vật học. (Hán-Việt: 栘柳 âm Hán-Việt gần giống “di liễu” nhưng đây là danh từ thực vật)
水杨的别名。又叫栘杨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栘柳
yí
栘
liǔ
柳
Các từ liên quan
栘中属国
栘中监
栘杨
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
