Bản dịch của từ 栙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiáng
01

〔~〕dùng chiếu mành làm buồm thuyền (hình ảnh chiếc buồm nhẹ nhàng như mành tre, dễ nhớ với từ 'mành' trong tiếng Việt).

〔~双〕用篾席做的船帆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

栙
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢭎
Hình thái radical:
⿰,木,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép