Bản dịch của từ 栚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhèn
01

Thanh gỗ ngang dùng để kê hoặc treo tấm lụa tằm (giúp nhớ: 'trấn' như thanh ngang giữ chặt tấm lụa).

架着蚕箔的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây sơn phàn, loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, lá mọc so le, có thể lấy quả ép dầu, lá đốt lấy tro thay bồ tạt để nhuộm, gỗ dùng làm đồ nội thất.

山矾,常绿灌木或小乔木,叶互生,革质,果实可以榨油,叶烧灰可代替白矾做媒染剂,木材可做家具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

栚
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
㮳, 㯢, 𣒁
Hình thái radical:
⿰,木,关
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép