Bản dịch của từ 栝蒌 trong tiếng Việt

栝蒌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

栝蒌 (Danh từ)

guā lóu
01

Tên gọi một loại cây dây leo, còn gọi là '栝楼' (quả bầu dây leo), dùng trong y học cổ truyền và nấu ăn.

见“栝楼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栝蒌

guā

lóu

Các từ liên quan

栝子松
栝松
栝楼
蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
栝
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
㮇, 桰, 𣐸
Hình thái radical:
⿰,木,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép