Bản dịch của từ 栟柑 trong tiếng Việt
栟柑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
栟柑 (Danh từ)
【bīng gān】
01
Loài cây bụi thường xanh cao khoảng 3-4 mét, lá hình bầu dục, hoa trắng, quả màu cam vàng.
1.常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quả của cây栟柑, một loại quả họ cam quýt
2.指栟柑的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栟柑
bēn
栟
gān
柑
Các từ liên quan
栟榈
栟闾
柑勒
柑口
柑子
柑橘
柑酒
