Bản dịch của từ 栠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

rěn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ tính cách mềm yếu, nhút nhát như cây cỏ dễ bị gió lay (nhớ câu 'nhu nhược như cỏ nhậm').

同“荏”,软弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

栠
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẬM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,任,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép