Bản dịch của từ 校书笺 trong tiếng Việt

校书笺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校书笺 (Cụm từ)

jiào shū jiān
01

即薛涛笺。一种幅小而精美的纸张,用以题咏或书写信函。唐人称薛涛为女校书,故薛涛笺又称校书笺。亦借指题咏或书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校书笺

xiào

shū

jiān

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书郎
校书部
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép