Bản dịch của từ 校别 trong tiếng Việt
校别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
校别 (Động từ)
【xiào bié】
01
Phân biệt; xét ra khác nhau (giống chữ 辨別), thường dùng trong văn ngôn
犹辨别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校别
xiào
校
bié
别
Các từ liên quan
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 挍, 𤲽, 𨬛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俏
䴛
俲
㤊
嗃
䊥
孝
傚
䠛
笑
㩭
㒆
䪒
挍
醮
笅
獥
嬓
嚼
䣤
覚
較
滘
皭
楈
㯐
杬
杧
橋
東
杈
㯝
槸
櫏
柈
槐
珪
袊
剙
討
莡
峪
𠊣
桍
㹱
晈
娔
挱
学校
校长
校园
校友
母校
高校
校草
校刊
校服
校区
校对
校准
校正
校验
校订
审校
校阅
校场
校勘
校样
