Bản dịch của từ 校卫 trong tiếng Việt

校卫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校卫 (Cụm từ)

xiào wèi
01

卫士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校卫

xiào

wèi

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép