Bản dịch của từ 校埒 trong tiếng Việt

校埒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校埒 (Danh từ)

xiào liè
01

Sân đấu (chỗ tổ chức比武, so gươm, so võ); nghĩa cổ: trường thi đấu võ nghệ

比武场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校埒

xiào

liè

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép