Bản dịch của từ 校室 trong tiếng Việt

校室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校室 (Danh từ)

xiào shì
01

Trường học ở làng xưa; nơi dạy học công cộng của xã, thôn (theo nghĩa cổ)

古代乡里的公共教育场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校室

xiào

shì

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép