Bản dịch của từ 校察 trong tiếng Việt

校察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校察 (Động từ)

xiào chá
01

Đi xét, khảo sát, điều tra (nhất là để kiểm tra, đánh giá); Hán Việt: = hiệu/kiểm, = sát/quan sát

察考;侦察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校察

xiào

chá

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép