Bản dịch của từ 校射 trong tiếng Việt

校射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校射 (Động từ)

xiào shè
01

So tài bắn cung, bắn nỏ hoặc thi diễn võ nghệ (tranh tài về kỹ thuật bắn/mưu thuật), tương tự 'thi bắn'

1.比试射技和武艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Săn bắn bằng cung tên; đi bắn (săn thú)

2.射猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校射

xiào

shè

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép