Bản dịch của từ 校怨 trong tiếng Việt

校怨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校怨 (Cụm từ)

xiào yuàn
01

计较怨仇。谓有怨仇必定报复。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校怨

xiào

yuàn

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép