Bản dịch của từ 校战 trong tiếng Việt

校战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校战 (Danh từ)

xiào zhàn
01

Buổi thao dượt/diễn tập quân sự, lễ kiểm tra quân đội (tập duyệt, xem võ)

1.阅兵校武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.犹交战。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校战

xiào

zhàn

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép