Bản dịch của từ 校石 trong tiếng Việt

校石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校石 (Danh từ)

xiào shí
01

Đá khắc (được dùng để 校勘 — đối chiếu, hiệu đính chữ khắc); tức các tảng đá có chữ khắc dùng để đối chiếu, hiệu đính văn bản cổ

校勘石刻文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校石

xiào

shí

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
石丈
石丈人
石上草
石中美
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép