Bản dịch của từ 校考 trong tiếng Việt

校考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校考 (Danh từ)

xiào kǎo
01

Quan chức thời Đường, thuộc Lại bộ, phụ trách kiểm tra, đánh giá công tội quan lại

2.唐代官名。属吏部,主管考核官员功过。

Ví dụ
02

Kiểm tra, thẩm tra (để xác minh năng lực hoặc tình trạng); cũng dùng chỉ kỳ thi kiểm tra học lực/khảo sát ở trường

1.核实考察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校考

xiào

kǎo

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
考中
考亭
考伐
考信
考具
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép