Bản dịch của từ 校覆 trong tiếng Việt

校覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校覆 (Động từ)

xiào fù
01

Kiểm tra lại; rà soát lại (lần hai để đối chiếu, sửa lỗi)

2.复查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình phẩm, phê bình (việc đánh giá, nhận xét một tác phẩm hoặc lời nói)

1.犹评论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校覆

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép