Bản dịch của từ 校计 trong tiếng Việt

校计

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校计 (Động từ)

xiào jì
01

Tính toán, kiểm toán, kiểm tra số liệu (như kiểm tra sổ sách để phát hiện sai sót)

1.计算,核算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.犹计较。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校计

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép