Bản dịch của từ 校讲 trong tiếng Việt

校讲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校讲 (Cụm từ)

xiào jiǎng
01

审理调解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校讲

xiào

jiǎng

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép