Bản dịch của từ 校试 trong tiếng Việt
校试
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
校试 (Động từ)
【xiào shì】
01
Thi thử, kiểm tra thử (để rà soát, đối chiếu kết quả trước khi quyết định chính thức)
1.考较试验。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dự thi, thi tuyển (thường chỉ việc kiểm tra để chọn người hoặc xét tuyển)
2.考选;考试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校试
xiào
校
shì
试
Các từ liên quan
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 挍, 𤲽, 𨬛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俏
䴛
俲
㤊
嗃
䊥
孝
傚
䠛
笑
㩭
㒆
䪒
挍
醮
笅
獥
嬓
嚼
䣤
覚
較
滘
皭
楈
㯐
杬
杧
橋
東
杈
㯝
槸
櫏
柈
槐
珪
袊
剙
討
莡
峪
𠊣
桍
㹱
晈
娔
挱
学校
校长
校园
校友
母校
高校
校草
校刊
校服
校区
校对
校准
校正
校验
校订
审校
校阅
校场
校勘
校样
