Bản dịch của từ 校迹 trong tiếng Việt

校迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校迹 (Danh từ)

xiào jì
01

Sự khảo cứu, điều tra về các sự kiện, sự tích (khảo chứng lịch sử hoặc ghi chép cổ) — Hán Việt: 'hiệu tích/hiệu' liên hệ với dấu tích, sự kiện đã xảy ra

考察故实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校迹

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép