Bản dịch của từ 校铭 trong tiếng Việt

校铭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校铭 (Danh từ)

xiào míng
01

Tấm铭文 (chữ khắc) liên quan tới khảo cứu; chữ khắc trên đồ vật để ghi chú, thường dùng trong nghiên cứu văn vật cổ

考释铭文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校铭

xiào

míng

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép