Bản dịch của từ 栤 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

bìng
01

Âm thanh kêu “bình” khi chặt củi, giống tiếng vỡ hay đập mạnh (giúp nhớ tiếng chặt củi vang vọng).

〔𤖳(pēng)~〕象声词,形容劈柴声。

Ví dụ
栤
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
𣐚
Hình thái radical:
⿰,木,冰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép